• Gợi ý từ khóa:
  • Module P3, Module P5, NovarStar, BXonbon, Linsn
  • Module P3 Outdoor GKGD

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Module màn hình LED ngoài trời P3 Outdoor thời điểm hiện tại đang là mẫu sản phẩm được ưa chuộng nhất với các nhà thi công quảng cáo màn hình LED ngoài trời bởi ưu điểm cũng như giá thành sản phẩm. Cùng tìm hiểu chi tiết nhé! Thông tin chung về Module LED P3 Outdoor GKGD    Thông số kỹ thuật Module LED P3 Outdoor GKGD   Cao độ pixel 3mm Mật độ điểm ảnh 111111dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1415 Kích thước module W192*H192mm Trọng lượng module 336 ± 5g Độ phân giải module W32*H32 dots Số lượng module/m2 27.127 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 3m Độ sáng ≥ 4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/16 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  33W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 17W/tấm Độ xử lý tín hiệu 65536 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥ 3840Hz; ≥ 1920Hz (2 phiên bản tùy chọn) Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể điều...
  • Module P4 Outdoor GKGD

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Module LED màn hình P4 full outdoor ngoài trời  hãng GKGD được dùng trong quảng cáo, trình chiếu video, hình ảnh, chạy chữ, hiệu ứng….Module led ma trận p4 smd ngoài trời là loại module màn hình led có độ nét cao hiện nay, độ mịn, hình ảnh sắc nét. Thông tin chung về Module LED P4 Outdoor GKGD    Thông số kỹ thuật Module LED P4 Outdoor GKGD    Cao độ pixel 4mm Mật độ điểm ảnh 62500dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1921 Kích thước module W320*H160mm Trọng lượng module 435 ± 5g Độ phân giải module W80*H40 dots Số lượng module/m2 19.53 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 4m Độ sáng ≥ 4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/10 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  33W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 17W/tấm Độ xử lý tín hiệu 16384 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥ 1920Hz Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể điều chỉnh bằng phần mềm Mức độ...
  • Module LED P5 Outdoor GKGD

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Module LED P5 Outdoor GKGD hay còn được gọi là tấm ma trận màn hình LED P5 ngoài trời. Module LED P5 Outdoor ngày càng được nhiều nhà thi công sử dụng để lắp đặt màn hình LED cỡ lớn ngoài trời. Dưới đây là một số thông tin chính về sản phẩm Thông tin chung về Module LED P5 Outdoor GKGD    Thông số kỹ thuật Module LED P5 Outdoor GKGD    Cao độ pixel 5mm Mật độ điểm ảnh 40000dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1921 Kích thước module W320*H160mm Trọng lượng module 435 ± 5g Độ phân giải module W64*H32 dots Số lượng module/m2 19.53 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 5m Độ sáng ≥ 4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/8 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  39W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 18W/tấm Độ xử lý tín hiệu 16384 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥ 1920Hz Độ sáng phù hợp ≥97% Màu 281 tỉ màu Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều...
  • Module P6 Outdoor GKGD

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Tấm module LED P6 Outdoor GKGD (Module LED P6 ngoài trời) được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực quảng cáo thông qua việc làm màn hình LED cỡ lớn ngoài trời. Cùng tìm hiểu chi tiết về sản phẩm. Thông tin chung về Module LED P6 Outdoor GKGD    Thông số kỹ thuật Module LED P6 Outdoor GKGD    Cao độ pixel 6mm Mật độ điểm ảnh 27778dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1921 Kích thước module W192*H192mm Trọng lượng module 297 ± 5g Độ phân giải module W32*H32 dots Số lượng module/m2 27.127 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 6m Độ sáng ≥4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/8 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  28W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 14W/tấm Độ xử lý tín hiệu 16384 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) 1920Hz 3840Hz Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể điều chỉnh bằng phần mềm Mức độ sáng 256 cấp độ, điều chỉnh tự động hoặc bằng tay Cách...
  • Module P2.5 Outdoor GKGD 3840Hz

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: P2.5GKGD
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Module màn hình LED P2.5 Outdoor GKGD 3840Hz được coi là phiên bản nâng cấp của Module màn hình LED P2.5 Outdoor GKGD 1920Hz. Với tần số làm tươi được tăng lên tới 3840Hz cùng GKGD tìm hiểu Module màn hình LED P2.5 Outdoor GKGD 3840Hz có những ưu điểm nổi bật gì. Thông tin chung về Module LED P2.5 Outdoor GKGD 3840Hz   Thông số kỹ thuật Module LED P2.5 Outdoor GKGD 3840Hz   Cao độ pixel 2.5mm Mật độ điểm ảnh 160000dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1415 Kích thước module W320*H160mm Trọng lượng module 445 ± 5g Độ phân giải module W128*H64 dots Số lượng module/m2 19.53 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 2.5m Độ sáng ≥4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/32 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  35W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 18W/tấm Độ xử lý tín hiệu 65536 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥3840Hz Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể điều chỉnh...
  • Module P3 Outdoor GKGD 3840Hz

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Module màn hình LED P3 Outdoor GKGD 3840Hz được coi là phiên bản nâng cấp của Module màn hình LED P3 Outdoor GKGD 1920Hz. Với tần số làm tươi được tăng lên tới 3840Hz cùng GKGD tìm hiểu Module màn hình LED P3 Outdoor GKGD 3840Hz có những ưu điểm nổi bật gì. Thông tin chung về Module LED P3 Outdoor GKGD 3840Hz   Thông số kỹ thuật Module LED P3 Outdoor GKGD 3840Hz   Cao độ pixel 3mm Mật độ điểm ảnh 111111dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1415 Kích thước module W192*H192mm Trọng lượng module 336 ± 5g Độ phân giải module W32*H32 dots Số lượng module/m2 27.127 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 3m Độ sáng ≥ 4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/16 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  33W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 17W/tấm Độ xử lý tín hiệu 65536 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥ 3840Hz Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể...
  • Module P4 Outdoor GKGD 3840Hz

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Module màn hình LED P4 Outdoor GKGD 3840Hz được coi là phiên bản nâng cấp của Module màn hình LED P4 Outdoor GKGD 1920Hz. Với tần số làm tươi được tăng lên tới 3840Hz cùng GKGD tìm hiểu Module màn hình LED P4 Outdoor GKGD 3840Hz có những ưu điểm nổi bật gì. Thông tin chung về Module LED P4 Outdoor GKGD 3840Hz   Thông số kỹ thuật Module LED P4 Outdoor GKGD 3840Hz   Cao độ pixel 4mm Mật độ điểm ảnh 62500dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1921 Kích thước module W320*H160mm Trọng lượng module 435 ± 5g Độ phân giải module W80*H40 dots Số lượng module/m2 19.53 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 4m Độ sáng ≥ 4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/10 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  33W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 17W/tấm Độ xử lý tín hiệu 16384 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥ 3840Hz Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể điều chỉnh...
  • Module P5 Outdoor GKGD 3840Hz

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Module màn hình LED P5 Outdoor GKGD 3840Hz được coi là phiên bản nâng cấp của Module màn hình LED P5 Outdoor GKGD 1920Hz. Với tần số làm tươi được tăng lên tới 3840Hz cùng GKGD tìm hiểu Module màn hình LED P5 Outdoor GKGD 3840Hz có những ưu điểm nổi bật gì. Thông tin chung về Module LED P5 Outdoor GKGD 3840Hz   Thông số kỹ thuật Module LED P5 Outdoor GKGD 3840Hz   Cao độ pixel 5mm Mật độ điểm ảnh 40000dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1921 Kích thước module W320*H160mm Trọng lượng module 435 ± 5g Độ phân giải module W64*H32 dots Số lượng module/m2 19.53 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 5m Độ sáng ≥ 4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/8 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  39W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 18W/tấm Độ xử lý tín hiệu 16384 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥ 3840Hz Độ sáng phù hợp ≥97% Màu 281 tỉ màu Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt...
  • Module LED P3.076 Outdoor GKGD

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Nói tới quảng cáo màn hình LED ngoài trời, nếu như không nhắc đến Module LED P3.076 outdoor GKGD thì quả là một sự thiếu sót. Cùng tìm hiểu chi tiết về sản phẩm tấm module màn hình LED P3.076 ngoài trời của hãng GKGD thông qua bài viết dưới đây. Thông tin chung về Module LED P3.076 Outdoor GKGD 3840Hz   Thông số kỹ thuật Module LED P3.076 Outdoor GKGD 3840Hz   Cao độ pixel 3.076mm Mật độ điểm ảnh 105625 dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD1415 Kích thước module W320*H160mm Trọng lượng module 450 ± 5g Độ phân giải module W104*H52 dots Số lượng module/m2 19.53 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 3.076m Độ sáng ≥4500cd/m2 Góc nhìn H≥160°, V≥140° Chế độ quét 1/13 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  35W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 18W/tấm Độ xử lý tín hiệu 16384 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥3840Hz Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể điều chỉnh bằng...
  • Module LED P8 Outdoor GKGD

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: GKGD
    • Mô tả ngắn: Tấm module LED P8 Outdoor được sử dụng để làm màn hình LED P8 ngoài trời, biển quảng cáo chạy chữ ngoài trời. Cùng tìm hiểu chi tiết sản phẩm này. Thông tin chung về Module LED P8 Outdoor GKGD    Thông số kỹ thuật Module LED P8 Outdoor GKGD    Cao độ pixel 8mm Mật độ điểm ảnh 15625 dots/m2 Cấu hình Pixel 1R1G1B LED Type SMD2727 Kích thước module W320*H160mm Trọng lượng module 420 ± 5g Độ phân giải module W40*H20 dots Số lượng module/m2 19.53 tấm/m2 Khoảng cách xem lý tưởng ≥ 8m Độ sáng ≥4500cd/m2 Góc nhìn H≥140°, V≥120° Chế độ quét 1/5 Scan Giao diện HUB75 Điện áp đầu vào 5V Công suất tiêu thụ tối đa  23W/tấm Công suất tiêu thụ tối thiểu 11.5W/tấm Độ xử lý tín hiệu 16384 Tỉ lệ khung hình video  60 khung hình/s Tốc độ làm tươi (Refresh rate) ≥1920Hz Tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001: 2015, ISO 13485: 2003; ISO 45001: 2015   Tham số hệ thống điều khiển Nhiệt độ màu Có thể điều chỉnh bằng phần mềm Mức độ sáng 256 cấp độ, điều chỉnh tự động hoặc bằng tay Cách kiểm soát Máy tính, thời gian thực, ngoại tuyến,...
  • Màn hình LED trong suốt dán kính (Film)

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: chưa rõ
    • Mô tả ngắn: Tham số RM P6.25 RM P10 RM P20 Tham số Vật lý (Physical Parameter) Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 6.25*6.25mm 10*10mm 20*20mm Loại LED (Độ sáng max/min) SMD 2427/2020 SMD 2427/2020 SMD 2427/2020 Kích thước cabinet (Rộng x Cao x Sâu) (mm) 1000 x 400 x 5mm 1000 x 400 x 5mm 1000 x 400x 5mm Mật độ điểm ảnh 25600 10000 2500 Trọng lượng màn hình (kg) <6KG/m² <6KG/m² <6KG/m² Chất liệu màn hình PC PC PC Kích thước module (Rộng x Cao) (mm) 500*125mm 500*125mm 500*125mm Độ trong suốt 60% 75% 85% Tuổi thọ (h) 100000 hours 100000 hours 100000 hours Tham số quang điện (Opto electronic Parameter) Độ sáng (nit) L:3000/H:5000 L:1500/H:5000 L:800/H:2000 Tần số làm mới (Hz) 3840 Hz 3840 Hz 3840 Hz Độ xám (Bit) 16Bit 16Bit 16Bit Màu sắc 281 trillion 281 trillion 281 trillion Góc nhìn ngang (°) 160° 160° 160° Góc nhìn dọc (°) 160° 160° 160° Loại điều khiển Constant current Constant current Constant current Điện áp hoạt động (V) 100~240 100~240 100~240 Công suất tiêu thụ tối đa (W/m²) 400W/㎡ / 800W/㎡ 400W/㎡ / 800W/㎡ 400W/㎡ / 800W/㎡ Công suất tiêu thụ trung bình (W/m²) 120W/㎡ / 250W/㎡ 120W/㎡ / 250W/㎡ 120W/㎡ / 250W/㎡ Tham số ứng dụng (Application Parameter) Nhiệt độ hoạt động (°C) -10~40°C -10~40°C -10~40°C Độ ẩm hoạt động (RH) 10%~90% 10%~90% 10%~90% Đánh giá IP (Mặt trước/Sau) IP40 IP40 IP40 Bảo trì module Front + Rear Front + Rear Front + Rear Chứng nhận CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC
  • Màn hình LED trong suốt ngoài trời SMD (Block Pro SMD)

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: chưa rõ
    • Mô tả ngắn: Tham số P3.9-7.8 P5.2-10 P10.4 P15.6 P20 Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) X:3.9 - Y:7.8 X:5.2 - Y:10.4 X:10.4 - Y:10.4 X:15.6 - Y:15.6 X:20.8 - Y:20.8 Loại LED (Độ sáng) SMD1921 SMD1921 SMD2727 SMD2727 SMD2727 Kích thước cabinet (RxCxS) (mm) 1000x500x80 1000x500x80 1000x500x80 1000x500x80 1000x500x80 Mật độ điểm ảnh 32768 18432 9216 4096 2304 Trọng lượng màn hình (kg) 15 15 15 15 15 Chất liệu màn hình Aluminum Profile Aluminum Profile Aluminum Profile Aluminum Profile Aluminum Profile Chip ICN2153 MY9866 MY9866 ICN20385 ICN20385 Độ trong suốt 53% 58% 68% 71% 75% Tuổi thọ (h) 100000 hours 100000 hours 100000 hours 100000 hours 100000 hours Độ sáng (nit) >4500 >4500 >4500 >5500 >5500 Tần số làm mới (Hz) 1920 Hz/3840 Hz 1920 Hz/3840 Hz 1920 Hz/3840 Hz 1920 Hz/3840 Hz 1920 Hz/3840 Hz Độ xám (Bit) 16Bit 16Bit 16Bit 16Bit 16Bit Màu sắc 281 trillion 281 trillion 281 trillion 281 trillion 281 trillion Phương pháp quét 1/8 1/4 1/2 Static Static Góc nhìn ngang (°) 160° 160° 160° 160° 160° Góc nhìn dọc (°) 160° 160° 160° 160° 160° Loại điều khiển Constant current Constant current Constant current Constant current Constant current Điện áp hoạt động (V) 100~240 100~240 100~240 100~240 100~242 Công suất tiêu thụ tối đa (W/m²) 800 800 800 800 800 Công suất tiêu thụ trung bình (W/m²) 260 260 260 260 260 Nhiệt độ hoạt động (°C) -10~40° C -10~40° C -10~40° C -10~40° C -10~40° C Độ ẩm hoạt động (RH) 10%~90% 10%~90% 10%~90% 10%~90% 10%~90% Đánh giá IP (Mặt trước/Sau) IP65 IP65 IP65 IP65 IP65 Bảo trì module Front + Rear Front + Rear Front + Rear Front + Rear Front + Rear Chứng nhận CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC
  • Màn hình LED trong suốt ngoài trời DIP (Block Pro DIP)

    Liên hệ

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: chưa rõ
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật của màn hình LED trong suốt ngoài trời DIP Tham số BK-Pro-1515 BK-Pro-2550 Tham số vật lý (Physical Parameter) Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 15.6/15.6 mm 50/25 mm Loại LED DIP DIP Kích thước cabinet (Rộng x Cao x Sâu) (mm) 1000 (W) x 1000 (H) x 68.5 (D) mm 500 (W) x 1500 (H) x 68.5 (D) mm Mật độ điểm ảnh 4096 px/m² 800 px/m² Trọng lượng màn hình (kg) 20 kg/SQM 14.7 kg/SQM Chất liệu màn hình Aluminum Profile Aluminum Profile Độ trong suốt 40% 60% Tuổi thọ (h) 100000 hours 100000 hours Tham số quang điện (Opto electronic parameter) Độ sáng (nit) 8000 - 10 000 nit 8000 nit Tần số làm mới (Hz) 3840 Hz 3840 Hz Độ xám (Bit) 16Bit 16Bit Số điểm màu trên mỗi bóng đèn 1Red 1Green 1Blue 2Red 2Green 2Blue Màu sắc 281 trillion 281 trillion Góc nhìn ngang (°) 120 120 Góc nhìn dọc (°) 60 60 Loại điều khiển Constant current Constant current Điện áp hoạt động (V) 180-264 VAC 180-264 VAC Công suất tiêu thụ tối đa (W/m²) 500 W/m² 500 W/m² Công suất tiêu thụ trung bình (W/m²) 170 W/m² 170 W/m² Tham số ứng dụng (Application Parameter) Nhiệt độ hoạt động (°C) -25°C ~...
GKGD Việt Nam
GKGD Việt Nam