• Gợi ý từ khóa:
  • Module P3, Module P5, NovarStar, BXonbon, Linsn

Màn hình LED trong suốt dán kính (Film)

Mã sản phẩm: Chưa rõ
Liên hệ
Khoảng cách điểm ảnh
Loại LED

Dịch vụ của chúng tôi

Gửi hàng ngay sau khi nhận được thanh toán

Cam kết hàng chính hãng

Dịch vụ & Khuyến mãi

Giao Hàng Ngay Trong Ngày

Hỗ trợ kỹ thuật tận công trình, Theo yêu cầu khách hàng

Giao hàng miễn phí đối với đơn hàng trên 2 triệu trong nội thành

Giảm giá cho khách lấy số lượng nhiều và thường xuyên

Chi tiết sản phẩm

Tham số RM P6.25 RM P10 RM P20
Tham số Vật lý (Physical Parameter) Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 6.25*6.25mm 10*10mm 20*20mm
Loại LED (Độ sáng max/min) SMD 2427/2020 SMD 2427/2020 SMD 2427/2020
Kích thước cabinet (Rộng x Cao x Sâu) (mm) 1000 x 400 x 5mm 1000 x 400 x 5mm 1000 x 400x 5mm
Mật độ điểm ảnh 25600 10000 2500
Trọng lượng màn hình (kg) <6KG/m² <6KG/m² <6KG/m²
Chất liệu màn hình PC PC PC
Kích thước module (Rộng x Cao) (mm) 500*125mm 500*125mm 500*125mm
Độ trong suốt 60% 75% 85%
Tuổi thọ (h) 100000 hours 100000 hours 100000 hours
Tham số quang điện (Opto electronic Parameter) Độ sáng (nit) L:3000/H:5000 L:1500/H:5000 L:800/H:2000
Tần số làm mới (Hz) 3840 Hz 3840 Hz 3840 Hz
Độ xám (Bit) 16Bit 16Bit 16Bit
Màu sắc 281 trillion 281 trillion 281 trillion
Góc nhìn ngang (°) 160° 160° 160°
Góc nhìn dọc (°) 160° 160° 160°
Loại điều khiển Constant current Constant current Constant current
Điện áp hoạt động (V) 100~240 100~240 100~240
Công suất tiêu thụ tối đa (W/m²) 400W/㎡ / 800W/㎡ 400W/㎡ / 800W/㎡ 400W/㎡ / 800W/㎡
Công suất tiêu thụ trung bình (W/m²) 120W/㎡ / 250W/㎡ 120W/㎡ / 250W/㎡ 120W/㎡ / 250W/㎡
Tham số ứng dụng (Application Parameter) Nhiệt độ hoạt động (°C) -10~40°C -10~40°C -10~40°C
Độ ẩm hoạt động (RH) 10%~90% 10%~90% 10%~90%
Đánh giá IP (Mặt trước/Sau) IP40 IP40 IP40
Bảo trì module Front + Rear Front + Rear Front + Rear
Chứng nhận CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC CE,EMC,CCC

GKGD Việt Nam
GKGD Việt Nam